Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, thường đứng độc lập làm vị ngữ hoặc đi kèm bổ ngữ thời lượng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sao cổ
Từng chữ
- 炒saosào (rau), tráng (trứng), rang (cơm), sao (thuốc)
- 股cổcổ phần, cổ phiếu; đùi; luồng, làn (lượng từ)
Tầng từ vựng
Từ vựng Hán 炒股 (chǎo*gǔ). Hán-Việt: sao cổ.
Câu ví dụ
- 他最近迷上了炒股。
Gần đây anh ấy mê chơi cổ phiếu.
- 炒股有风险,你要小心。
Chơi cổ phiếu có rủi ro, bạn phải cẩn thận.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.