Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trực tiếp trước danh từ để giới hạn phạm vi cụ thể của sự vật hoặc hiện tượng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đặc định
Từng chữ
- 特đặcđặc biệt, riêng biệt; rất
- 定địnhđịnh, quyết định; ổn định; nhất định, chắc chắn
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这种药只在特定的情况下使用。
Thuốc này chỉ được dùng trong những trường hợp nhất định.
- 这个活动是为特定的人群举办的。
Hoạt động này được tổ chức cho một nhóm người cụ thể.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.