Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
tè特
bié别

Nghĩa tiếng Việt

đặc biệt

Âm Hán Việt

đặc biệt

2 chữ17 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Khi làm phó từ, từ này đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị mức độ cao

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

đặc biệt

Từng chữ

  • 特đặcđặc biệt, riêng biệt; rất
  • 别biệtđừng, chớ; khác; chia tay, tạm biệt; phân biệt; cài, găm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 今jīn thanh 1天tiān thanh 1特tè thanh 4别bié thanh 2冷lěng thanh 3

    Hôm nay đặc biệt lạnh

  • 他tā thanh 1特tè thanh 4别bié thanh 2喜xǐ thanh 3欢huan thanh 5中zhōng thanh 1国guó thanh 2菜cài thanh 4

    Anh ấy đặc biệt thích món Trung Quốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.