Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
tè特
dìng定

Nghĩa tiếng Việt

cụ thể

Âm Hán Việt

đặc định

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 牛 (con bò, con trâu)

10 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đứng trực tiếp trước danh từ để giới hạn phạm vi cụ thể của sự vật hoặc hiện tượng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đặc định

Từng chữ

  • 特đặcđặc biệt, riêng biệt; rất
  • 定địnhđịnh, quyết định; ổn định; nhất định, chắc chắn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4种zhǒng thanh 3药yào thanh 4只zhǐ thanh 3在zài thanh 4特tè thanh 4定dìng thanh 4的de thanh 5情qíng thanh 2况kuàng thanh 4下xià thanh 4使shǐ thanh 3用yòng thanh 4。

    Thuốc này chỉ được dùng trong những trường hợp nhất định.

  • 这zhè thanh 4个ge thanh 5活huó thanh 2动dòng thanh 4是shì thanh 4为wèi thanh 4特tè thanh 4定dìng thanh 4的de thanh 5人rén thanh 2群qún thanh 2举jǔ thanh 3办bàn thanh 4的de thanh 5。

    Hoạt động này được tổ chức cho một nhóm người cụ thể.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.