Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, dùng để chỉ những dấu hiệu nổi bật dễ nhận biết của sự vật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đặc chinh
Từng chữ
- 特đặcđặc biệt, riêng biệt; rất
- 征chinhngười trên đem binh đánh kẻ dưới; đi xa
Tầng từ vựng
Đặc điểm riêng biệt, nhận dạng sự vật, hiện tượng.
Câu ví dụ
- 这是它的主要特征。
Đây là đặc điểm chính của nó.
- 每个民族都有自己的特征。
Mỗi dân tộc đều có đặc trưng riêng.
Kết hợp thường gặp
- 明显特征
đặc điểm rõ rệt
- 主要特征
đặc điểm chính
- 特征明显
đặc điểm rõ ràng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.