Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shēng生
xī息

Nghĩa tiếng Việt

sinh sống, tồn tại; sinh lợi, lãi suất

Âm Hán Việt

sinh tức

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 生 (sinh đẻ)

5 nét

Bộ: 心 (lòng)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong văn viết để chỉ sự sinh tồn, phát triển của quần thể hoặc việc tiền bạc sinh lãi

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

sinh tức

Từng chữ

  • 生sinhsinh đẻ; sống
  • 息tứcnghỉ ngơi; hơi thở; tin tức (消息); tiền lãi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们在这里世代生息。Tāmen zài zhèlǐ shìdài shēngxī. thanh 1

    Họ đã sống ở đây qua nhiều thế hệ.

  • 银行的生息很高。Yínháng de shēngxī hěn gāo. thanh 2

    Lãi suất ngân hàng rất cao.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.