Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với động từ làm để chỉ việc suy nghĩ viển vông
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bạch nhật mộng
Từng chữ
- 白bạchtrắng; sáng, rõ; không công, uổng công; miễn phí
- 日nhậtngày; mặt trời; Nhật Bản
- 梦mộngmơ, mộng, chiêm bao; mơ tưởng, ao ước; họ Mộng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 别做白日梦了,醒醒吧。
Đừng mơ mộng hão huyền nữa, tỉnh lại đi.
- 他总是在课堂上做白日梦。
Anh ấy luôn mơ mộng ban ngày trong giờ học.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.