Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTrợ từ助词
de的
huà话

Nghĩa tiếng Việt

nếu

Âm Hán Việt

đích thoại

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:0 轻4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Trợ từ助词

Thường đặt ở cuối phân câu giả thiết, đi kèm với 如果 hoặc 要是 ở đầu câu

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

Âm Hán Việt

đích thoại

Từng chữ

  • 的đíchcủa, thuộc về; đúng, chính xác; mục tiêu
  • 话thoạilời nói, câu nói; tiếng nói; nói

Tầng từ vựng

Dùng ở cuối mệnh đề để tạo điều kiện

Câu ví dụ

  • 如rú thanh 2果guǒ thanh 3不bù thanh 4去qù thanh 4的de thanh 5话huà thanh 4

    Nếu không đi

  • 明míng thanh 2天tiān thanh 1下xià thanh 4雨yǔ thanh 3的de thanh 5话huà thanh 4

    Nếu ngày mai mưa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.