Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hé盒
zi子

Nghĩa tiếng Việt

hộp

Âm Hán Việt

hạp tử

2 chữ14 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với lượng từ 个 và làm danh từ chỉ vật chứa đựng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hạp tử

Từng chữ

  • 盒hạpcái hộp
  • 子tửcon, con cái; hạt (zǐ); hậu tố danh từ (桌子, 椅子) (zi)

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 把这个盒子给我。Bǎ zhège hézi gěi wǒ. thanh 3

    Đưa cái hộp này cho tôi.

  • 盒子里有礼物。Hézi lǐ yǒu lǐwù. thanh 2

    Trong hộp có quà.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.