Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ này dùng để chỉ những tư tưởng hoặc hành vi trái với quy chuẩn đạo đức truyền thống
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
li kinh bạn đạo
Từng chữ
- 离licách, rời xa; chia lìa
- 经kinhtrải qua, đi qua; kinh sách; kinh tế; kinh độ
- 叛bạnlàm phản
- 道đạođường; đạo, đạo lý; nói; lượng từ (đề bài, món ăn, cửa)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他的思想离经叛道。
Tư tưởng của anh ta thật là ly kinh phản đạo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.