Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhú竹
zi子

Nghĩa tiếng Việt

cây tre, trúc

Âm Hán Việt

trúc tử

2 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ thực vật, thường đi kèm lượng từ '棵' hoặc '竿'

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trúc tử

Từng chữ

  • 竹trúccây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo
  • 子tửcon, con cái; hạt (zǐ); hậu tố danh từ (桌子, 椅子) (zi)

Tầng từ vựng

Tre trúc. Trong tiếng Việt, 'tre' phổ biến hơn. Trúc là loài tre thân nhỏ, dùng làm đồ thủ công.

Câu ví dụ

  • 院子里种了很多竹子。Yuànzi lǐ zhòng le hěnduō zhúzi. thanh 4

    Trong sân trồng nhiều tre.

  • 竹子是中国传统文化的一部分。Zhúzi shì Zhōngguó chuántǒng wénhuà de yī bùfèn. thanh 2

    Tre trúc là một phần văn hóa truyền thống Trung Quốc.

  • 熊猫喜欢吃竹子。Xióngmāo xǐhuān chī zhúzi. thanh 2

    Gấu trúc thích ăn tre.

Kết hợp thường gặp

  • 种zhǒng thanh 3竹zhú thanh 2子zi thanh 5

    trồng tre

  • 竹zhú thanh 2筷kuài thanh 4子zi thanh 5

    đũa tre

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.