Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ câu chuyện cười hoặc làm động từ mang nghĩa chê cười, chế giễu người khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiếu thoại
Từng chữ
- 笑tiếucười
- 话thoạilời nói, câu nói; tiếng nói; nói
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他讲了一个很好笑的笑话
Anh ấy kể một câu truyện cười rất hay
- 不要把我当笑话
Đừng coi tôi là trò cười
- 我们经常一起讲笑话
Chúng tôi thường cùng nhau kể chuyện cười
Kết hợp thường gặp
- 讲笑话
kể chuyện cười
- 开笑话
đùa giỡn
- 听笑话
nghe chuyện cười
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.