Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ thường mang tân ngữ phía sau như '符合要求' (phù hợp yêu cầu)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phù hợp
Từng chữ
- 符phùphù hiệu, thẻ bài; cái bùa trừ ma
- 合hợphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
Tầng từ vựng
Động từ chỉ sự tương thích, thỏa mãn điều kiện nào đó. Phổ biến trong bối cảnh công việc, học tập.
Câu ví dụ
- 这个答案符合要求。
Đáp án này phù hợp với yêu cầu.
- 他的条件不符合我们的要求。
Điều kiện của anh ấy không đáp ứng yêu cầu của chúng tôi.
Kết hợp thường gặp
- 符合要求
đáp ứng yêu cầu
- 符合标准
đạt tiêu chuẩn
- 符合实际
phù hợp với thực tế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.