Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Số từ数词
Thường đứng trước lượng từ hoặc danh từ để chỉ thứ tự, thứ hạng của sự vật
Số từ 数词
Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.
Âm Hán Việt
đệ nhất
Từng chữ
- 第đệthứ (đứng trước số thứ tự); thứ bậc
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我是第一个到的。
Tôi là người đầu tiên đến.
- 祝你得第一名!
Chúc bạn đạt hạng nhất!
Kết hợp thường gặp
- 第一到达
đến đúng giờ
- 得第一
đạt hạng nhất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.