Chủ đề · YCT 4
Tính từ
34 từ vựng · 34 có audio
Tiến độ học0/34 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
矮ǎithấp安静ān jìngyên tĩnh便宜pián yirẻ长chángdài; chiều dài大dàto, lớn (tính từ)低dīthấp第一dì yīđầu tiên; thứ nhất短duǎnngắn方便fāng biànthuận tiện干净gān jìngsạch sẽ有名yǒu míngnổi tiếng重要zhòng yàoquan trọng高gāocao (tính từ)贵guìđắt, quý好hǎotốt合适hé shìphù hợp简单jiǎn dānđơn giản, giản dị; dễ dàng旧jiùcũ; cũ kỹ; đã qua可爱kě'àiđáng yêu快kuàinhanh, nhanh老lǎogià厉害lì haingầu, lợi hại, ghê gớm慢mànchậm主要zhǔ yàochính难nánkhó, gian nan奇怪qí guàilạ thường, kỳ lạ清楚qīng churõ ràng容易róng yìdễ, dễ dàng; dễ bị受不了shòu bu liǎokhông chịu nổi, không chịu được, quá sức相同xiāng tónggiống nhau小xiǎonhỏ新xīnmới新鲜xīn xiāntươi圆yuántròn, hình tròn