Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
qiān签
zhèng证

Nghĩa tiếng Việt

thị thực

Âm Hán Việt

thiêm chứng

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ làm tân ngữ cho các động từ như xin, cấp, gia hạn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thiêm chứng

Từng chữ

  • 签thiêmviết chữ lên thẻ tre làm dấu hiệu; đề tên, ký tên
  • 证chứngbằng cứ; can gián

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我wǒ thanh 3的de thanh 5签qiān thanh 1证zhèng thanh 4下xià thanh 4来lái thanh 2了le thanh 5。

    Thị thực của tôi đã được cấp rồi.

  • 去qù thanh 4中zhōng thanh 1国guó thanh 2要yào thanh 4办bàn thanh 4签qiān thanh 1证zhèng thanh 4。

    Sang Trung Quốc phải làm thị thực.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.