Chủ đề · HSK 2.0 cấp 4
Đi du lịch
17 từ vựng · 17 có audio
Tiến độ học0/17 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
长城Cháng chéngVạn Lý Trường Thành长江Cháng jiāngTrường Giang: con sông dài nhất Trung Quốc (khoảng 6.300 km), bắt nguồn từ Tây Tạng, đổ ra biển Đông tại Thượng Hải.航班háng bānchuyến bay, chuyến bay định kỳ导游dǎo yóuhướng dẫn viên到处dào chùkhắp nơi地球Dì qiútrái đất海洋hǎi yángđại dương起飞qǐ fēicất cánh亚洲Yà zhōuchâu Á首都shǒu dūthủ đô, capital city访问fǎng wènthăm hỏi, viếng thăm, truy cập省shěngtỉnh风景fēng jǐngphong cảnh参观cān guāntham quan签证qiān zhèngthị thực经历jīng lìtrải nghiệm, kinh nghiệm经验jīng yànkinh nghiệm