Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhēn箴
yán言

Nghĩa tiếng Việt

châm ngôn, lời răn

Âm Hán Việt

châm ngôn

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre)

15 nét

Bộ: 言 (nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ thường đứng sau các động từ như tuân thủ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

châm ngôn

Từng chữ

  • 箴châmkhuyên răn; viết chữ hay khắc vào gỗ để trông làm gương; đơn vị đếm lông chim, bằng 10 cái
  • 言ngônnói; lời nói

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这句箴言告诫人们要勤奋。Zhè jù zhēnyán gàojiè rénmen yào qínfèn. thanh 4

    Câu châm ngôn này khuyên răn mọi người phải chăm chỉ.

  • 他的座右铭是一句古老的箴言。Tā de zuòyòumíng shì yī jù gǔlǎo de zhēnyán. thanh 1

    Châm ngôn của anh ấy là một lời răn cũ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.