Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả các buổi biểu diễn, trận đấu, bài phát biểu và có thể đi kèm phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tinh thái
Từng chữ
- 精tinhtinh, tinh tuý; tinh thần; giỏi, tinh thông; tinh xảo
- 彩tháitia sáng; rực rỡ, nhiều màu; tiếng hoan hô, reo hò
Tầng từ vựng
Jīng cǎi dùng cho sự xuất sắc, rực rỡ của biểu diễn, văn viết, sự kiện. Phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết.
Câu ví dụ
- 昨天的比赛非常精彩。
Trận đấu hôm qua rất tuyệt vời.
- 这是一篇精彩的文章。
Đây là một bài viết xuất sắc.
Kết hợp thường gặp
- 精彩的表演
buổi diễn tuyệt vời
- 非常精彩
rất tuyệt vời
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.