Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
jǐn紧
jǐn紧

Nghĩa tiếng Việt

chặt chẽ

Âm Hán Việt

khẩn khẩn

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

10 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị trạng thái ôm, bám hoặc theo sát

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

khẩn khẩn

Từng chữ

  • 紧khẩncăng (dây)
  • 紧khẩncăng (dây)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 妈mā thanh 1妈ma thanh 5紧jǐn thanh 3紧jǐn thanh 3地de thanh 5抱bào thanh 4着zhe thanh 5孩hái thanh 2子zi thanh 5。

    Mẹ ôm chặt đứa con.

  • 他tā thanh 1紧jǐn thanh 3紧jǐn thanh 3地de thanh 5握wò thanh 4着zhe thanh 5我wǒ thanh 3的de thanh 5手shǒu thanh 3。

    Anh ấy nắm chặt tay tôi.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.