Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ để chỉ màu sắc hoặc tính chất thân thiện với môi trường của sản phẩm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lục sắc
Từng chữ
- 绿lụcmàu xanh lá
- 色sắcmàu sắc; vẻ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 绿色让我感到平静
Màu xanh làm tôi cảm thấy bình yên
- 我们要保护绿色环境
Chúng ta cần bảo vệ môi trường xanh
- 春天到处都是绿色
Mùa xuân khắp nơi đều xanh mướt
Kết hợp thường gặp
- 绿色食品
thực phẩm xanh
- 绿色环保
bảo vệ môi trường xanh
- 深绿色
màu xanh đậm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.