Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wǎng网
zhàn站

Nghĩa tiếng Việt

trang web

Âm Hán Việt

võng trạm

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 曲4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 网 (lưới)

6 nét

Bộ: 立 (đứng thẳng)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ trang web trên internet, thường đi với lượng từ cá hoặc gia

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

võng trạm

Từng chữ

  • 网võnglưới; mạng (Internet)
  • 站trạmđứng; trạm, bến, ga

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4是shì thanh 4一yī thanh 1个gè thanh 4很hěn thanh 3好hǎo thanh 3的de thanh 5网wǎng thanh 3站zhàn thanh 4

    Đây là một trang web rất tốt

  • 我wǒ thanh 3在zài thanh 4网wǎng thanh 3站zhàn thanh 4上shàng thanh 4找zhǎo thanh 3到dào thanh 4了le thanh 5答dá thanh 2案àn thanh 4

    Tôi đã tìm thấy câu trả lời trên trang web

  • 请qǐng thanh 3访fǎng thanh 3问wèn thanh 4我wǒ thanh 3们men thanh 5的de thanh 5网wǎng thanh 3站zhàn thanh 4

    Vui lòng truy cập trang web của chúng tôi

Kết hợp thường gặp

  • 官guān thanh 1方fāng thanh 1网wǎng thanh 3站zhàn thanh 4

    trang web chính thức

  • 网wǎng thanh 3站zhàn thanh 4设shè thanh 4计jì thanh 4

    thiết kế trang web

  • 浏liú thanh 2览lǎn thanh 3网wǎng thanh 3站zhàn thanh 4

    duyệt trang web

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.