Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ thực phẩm, thường làm tân ngữ cho các động từ ăn uống như 吃
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dương nhục
Từng chữ
- 羊dươngcon dê, con cừu
- 肉nhụcthịt; cùi quả
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 羊肉火锅很好吃。
Lẩu cừu rất ngon.
- 我不喜欢吃羊肉。
Tôi không thích ăn thịt cừu.
Kết hợp thường gặp
- 吃羊肉
ăn thịt cừu
- 买羊肉
mua thịt cừu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.