Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ chỉ trang phục, thường đi sau các động từ mặc, cởi hoặc mua
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vũ nhung phục
Từng chữ
- 羽vũlông chim
- 绒nhungnhung, bằng lông thú
- 服phụcquần áo; phục tùng, chịu phục; uống (thuốc); phục vụ
Tầng từ vựng
羽绒服 là danh từ chỉ loại áo có lông ngỗng hoặc lỗng lót bên trong để giữ ấm. Hán-Việt 'vũ' (羽 - lông vũ) + 'nhung' (绒 - nhung/lông mềm) + 'phục' (服 - quần áo). Rất phổ biến trong mùa đông lạnh.
Câu ví dụ
- 冬天很冷,要穿羽绒服。
Đông rất lạnh, phải mặc áo lông vũ.
- 这件羽绒服是妈妈给我买的。
Chiếc áo lông vũ này là mẹ mua cho tôi.
- 羽绒服轻便又保暖。
Áo lông vũ nhẹ nhàng lại giữ ấm tốt.
Kết hợp thường gặp
- 穿羽绒服
mặc áo lông vũ
- 长款羽绒服
áo lông vũ dài
- 羽绒服外套
áo khoác lông vũ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.