Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ làm tân ngữ cho động từ khác như 接受
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khảo nghiệm
Từng chữ
- 考khảothi, kiểm tra; khảo sát, nghiên cứu
- 验nghiệmchứng nghiệm, kiểm nghiệm; hiệu nghiệm
Tầng từ vựng
Chỉ thử thách, kiểm tra. Có thể là danh từ (thử thách) hoặc động từ (thử thách ai đó).
Câu ví dụ
- 这是一次对我们能力的考验。
Đây là một thử thách đối với khả năng của chúng ta.
- 时间会考验一切。
Thời gian sẽ thử thách tất cả.
Kết hợp thường gặp
- 考验意志
thử thách ý chí
- 经受考验
chịu đựng thử thách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.