Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, khi muốn nói chuyện với ai phải dùng cấu trúc 跟 hoặc 和 kết hợp với tân ngữ chỉ người
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
liêu thiên
Từng chữ
- 聊liêutrò chuyện, tán gẫu; tạm
- 天thiêntrời, bầu trời; ngày; thời tiết; tự nhiên
Tầng từ vựng
Thông dụng, dùng cho các cuộc trò chuyện phiếm, không trang trọng. 聊(liéo) nguyên nghĩa là ù tai, nhưng mở rộng thành tán gẫu; 天(thiên) là trời, chỉ cuộc trò chuyện từ trời đến đất, không giới hạn đề tài.
Câu ví dụ
- 我们在聊天
Chúng tôi đang tán gẫu
- 跟朋友聊天
tán gẫu với bạn
- 聊天软件
phần mềm chat
Kết hợp thường gặp
- 网上聊天
chat online
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.