Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lián联
huān欢
huì会

Nghĩa tiếng Việt

Buổi liên hoan, tiệc mừng

Âm Hán Việt

liên hoan hội

3 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 耳 (tai)

12 nét

Bộ: 欠 (thiếu thốn, nợ)

6 nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi sau các động từ như tổ chức, tham gia hoặc chuẩn bị

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

liên hoan hội

Từng chữ

  • 联liênliên minh, liên kết; câu đối
  • 欢hoanvui vẻ, vui mừng
  • 会hộibiết (làm gì); có thể, sẽ; cuộc họp, hội; tụ họp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 学校每年都会举行新年联欢会。Xuéxiào měinián dūhuì jǔxíng xīnnián liánhuānhuì. thanh 2

    Trường học mỗi năm đều tổ chức buổi liên hoan mừng năm mới.

  • 在联欢会上,大家玩得很开心。Zài liánhuānhuì shàng, dàjiā wán dé hěn kāixīn. thanh 4

    Mọi người đã chơi rất vui vẻ tại buổi liên hoan.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.