Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zì自
qiáng强
bù不
xī息

Nghĩa tiếng Việt

tự cường không ngừng (tự cường bất tức)

Âm Hán Việt

tự cường bất tức

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 自 (tự mình, riêng tư)

6 nét

Bộ: 弓 (cong)

12 nét

Bộ: 一 (một, 1)

4 nét

Bộ: 心 (lòng)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để ca ngợi tinh thần nỗ lực vươn lên

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tự cường bất tức

Từng chữ

  • 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
  • 强cườngmạnh
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 息tứcnghỉ ngơi; hơi thở; tin tức (消息); tiền lãi

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ cổ, mang sắc thái tích cực: nỗ lực không ngừng để tự hoàn thiện.

Câu ví dụ

  • 我们应该自强不息Wǒmen yīnggāi zìqiángbùxī thanh 3

    Chúng ta nên tự cường không ngừng

  • 自强不息的精神zìqiángbùxī de jīngshén thanh 4

    Tinh thần tự cường không ngừng

  • 我们要自强不息地学习Wǒmen yào zìqiángbùxī de xuéxí thanh 3

    Chúng ta phải tự cường không ngừng học tập

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.