Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
háng航
hǎi海

Nghĩa tiếng Việt

đi biển, hàng hải

Âm Hán Việt

hàng hải

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 舟 (cái thuyền)

10 nét

Bộ: 氵 (nước)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Có thể làm động từ chỉ hoạt động đi biển hoặc danh từ chỉ ngành nghề

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hàng hải

Từng chữ

  • 航hàngcái xuồng, thuyền; vượt qua
  • 海hảibiển

Tầng từ vựng

Đi biển hoặc hàng hải.

Câu ví dụ

  • 他喜欢航海。Tā xǐhuān hánghǎi. thanh 1

    Anh ấy thích đi biển.

Kết hợp thường gặp

  • 航háng thanh 2海hǎi thanh 3家jiā thanh 1

    nhà hàng hải

  • 航háng thanh 2海hǎi thanh 3图tú thanh 2

    hải đồ

  • 航háng thanh 2海hǎi thanh 3事shì thanh 4业yè thanh 4

    sự nghiệp hàng hải

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.