Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chuán船
zhǎng长

Nghĩa tiếng Việt

thuyền trưởng

Âm Hán Việt

thuyền trưởng

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 舟 (cái thuyền)

11 nét

Bộ: 长 (to, lớn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ chức danh, có thể đứng trước tên riêng để xưng hô

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thuyền trưởng

Từng chữ

  • 船thuyềncái thuyền
  • 长trưởngdài; lâu (cháng); lớn lên; người đứng đầu (zhǎng)

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 船长 (chuán*zhǎng). Hán-Việt: thuyền trường.

Câu ví dụ

  • 船chuán thanh 2长zhǎng thanh 3命mìng thanh 4令lìng thanh 4大dà thanh 4家jiā thanh 1马mǎ thanh 3上shàng thanh 4穿chuān thanh 1上shàng thanh 4救jiù thanh 4生shēng thanh 1衣yī thanh 1。

    Thuyền trưởng ra lệnh mọi người lập tức mặc áo phao.

  • 他tā thanh 1当dāng thanh 1了le thanh 5二èr thanh 4十shí thanh 2年nián thanh 2的de thanh 5船chuán thanh 2长zhǎng thanh 3。

    Ông ấy làm thuyền trưởng hai mươi năm.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.