Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ 个 hoặc 套 khi nói về chương trình truyền hình
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiết mục
Từng chữ
- 节tiếtngày lễ, tết; tiết (học); đốt, khớp; tiết kiệm
- 目mụcmắt; mục, khoản mục; danh mục
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这个节目很有意思
Chương trình này rất thú vị
- 我们看电视节目
Chúng tôi xem chương trình truyền hình
- 下一个节目开始了
Chương trình tiếp theo đã bắt đầu
Kết hợp thường gặp
- 电视节目
chương trình truyền hình
- 表演节目
biểu diễn tiết mục
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.