Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qié茄
zi子

Nghĩa tiếng Việt

cà tím

Âm Hán Việt

gia tử

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

8 nét

Bộ: 子 (con, con cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ thực phẩm, thường làm tân ngữ cho các động từ liên quan đến ăn uống hoặc nấu nướng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

gia tử

Từng chữ

  • 茄giacây cà; cuống sen, giò sen
  • 子tửcon, con cái; hạt (zǐ); hậu tố danh từ (桌子, 椅子) (zi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我wǒ thanh 3最zuì thanh 4喜xǐ thanh 3欢huan thanh 5吃chī thanh 1妈mā thanh 1妈ma thanh 5做zuò thanh 4的de thanh 5红hóng thanh 2烧shāo thanh 1茄qié thanh 2子zi thanh 5。

    Tôi thích nhất món cà tím kho mẹ nấu.

  • 市shì thanh 4场chǎng thanh 3上shàng thanh 4的de thanh 5茄qié thanh 2子zi thanh 5今jīn thanh 1天tiān thanh 1很hěn thanh 3便pián thanh 2宜yi thanh 5。

    Hôm nay cà tím ngoài chợ rất rẻ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.