Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là ngoại động từ thường mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như thành công, danh hiệu, sự ủng hộ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hoạch đắc
Từng chữ
- 获hoạchbắt được, có được; gặt hái; đầy tớ, nô tỳ
- 得đắcđược, đạt được (dé); trợ từ nối bổ ngữ (de); phải, cần (děi)
Tầng từ vựng
Dùng khi đạt được điều gì đó thông qua nỗ lực hoặc quá trình."
Câu ví dụ
- 他获得了第一名。
Cậu ấy đã đạt được giải nhất.
- 我们获得了宝贵的经验。
Chúng tôi đã có được kinh nghiệm quý báu.
- 这种新产品获得了消费者的喜爱。
Sản phẩm mới này đã được người tiêu dùng yêu thích.
Kết hợp thường gặp
- 获得成功
đạt được thành công
- 获得奖励
nhận được phần thưởng
- 获得批准
được chấp thuận
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.