Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
méng萌
fā发

Nghĩa tiếng Việt

nảy mầm; khởi phát, hình thành

Âm Hán Việt

manh phát

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

11 nét

Bộ: 又 (lại)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ vị ngữ trong câu, diễn tả sự bắt đầu xuất hiện của mầm cây hoặc ý nghĩ, cảm xúc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

manh phát

Từng chữ

  • 萌manhmầm cỏ; bừa cỏ
  • 发phátphát ra, gửi; phát sinh; trở nên (fā); tóc (fà)

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

萌发 có thể dùng cho cây cỏ (nảy mầm) hoặc trừu tượng (ý tưởng, tình cảm hình thành).

Câu ví dụ

  • 春天万物萌发Chūntiān wànwù méngfā thanh 1

    Mùa xuân vạn vật nảy mầm

  • 心中萌发了想法Xīnzhōng méngfā le xiǎngfǎ thanh 1

    Trong lòng nảy ra ý tưởng

  • 萌发新芽Méngfā xīnyá thanh 2

    Nảy mầm mới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.