Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
pú葡
tao萄
jiǔ酒

Nghĩa tiếng Việt

rượu nho

Âm Hán Việt

bồ đào tửu

3 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升0 轻3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

12 nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

11 nét

Bộ: 酉 (Dậu (ngôi thứ 10 hàng Chi))

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ sau các động từ như uống hoặc thưởng thức

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bồ đào tửu

Từng chữ

  • 葡bồnho (葡萄); Bồ Đào Nha (葡萄牙)
  • 萄đàonho (葡萄)
  • 酒tửurượu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他tā thanh 1喜xǐ thanh 3欢huan thanh 5喝hē thanh 1葡pú thanh 2萄tao thanh 5酒jiǔ thanh 3。

    Anh ấy thích uống rượu vang.

  • 这zhè thanh 4瓶píng thanh 2葡pú thanh 2萄tao thanh 5酒jiǔ thanh 3是shì thanh 4法fǎ thanh 3国guó thanh 2的de thanh 5。

    Chai rượu vang này là của Pháp.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.