Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chóng虫
zi子

Nghĩa tiếng Việt

sâu bọ

Âm Hán Việt

trùng tử

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 虫 (loài sâu bọ)

6 nét

Bộ: 子 (con, con cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với lượng từ chích hoặc điều để chỉ các loại côn trùng nhỏ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trùng tử

Từng chữ

  • 虫trùngloài sâu bọ
  • 子tửcon, con cái; hạt (zǐ); hậu tố danh từ (桌子, 椅子) (zi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 树shù thanh 4上shàng thanh 4有yǒu thanh 3很hěn thanh 3多duō thanh 1虫chóng thanh 2子zi thanh 5。

    Trên cây có rất nhiều sâu.

  • 我wǒ thanh 3妹mèi thanh 4妹mei thanh 5很hěn thanh 3怕pà thanh 4虫chóng thanh 2子zi thanh 5。

    Em gái tôi rất sợ sâu bọ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.