Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kù裤
zi子

Nghĩa tiếng Việt

quần

Âm Hán Việt

khố tử

2 chữ15 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với lượng từ 条 để chỉ một chiếc quần

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khố tử

Từng chữ

  • 裤khốquần
  • 子tửcon, con cái; hạt (zǐ); hậu tố danh từ (桌子, 椅子) (zi)

Tầng từ vựng

Lượng từ: 条 (tiáo) cho quần dài

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4条tiáo thanh 2裤kù thanh 4子zi thanh 5很hěn thanh 3合hé thanh 2适shì thanh 4

    Cái quần này rất vừa

  • 我wǒ thanh 3买mǎi thanh 3了le thanh 5一yī thanh 1条tiáo thanh 2新xīn thanh 1裤kù thanh 4子zi thanh 5

    Tôi mua một cái quần mới

  • 裤kù thanh 4子zi thanh 5太tài thanh 4长cháng thanh 2了le thanh 5

    Quần quá dài

Kết hợp thường gặp

  • 穿chuān thanh 1裤kù thanh 4子zi thanh 5

    mặc quần

  • 一yī thanh 1条tiáo thanh 2裤kù thanh 4子zi thanh 5

    một cái quần

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.