Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
儿
Thư viện YCT 6 cấp độ
YCT 3
Quần áo và phụ kiện
Chủ đề · YCT 3
Quần áo và phụ kiện
15 từ vựng · 15 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/15 · 0%
Tất cả · 15
15
0
Ẩn pinyin
Ẩn nghĩa
Màu thanh điệu:
1st tone (¯)
2nd tone (´)
3rd tone (ˇ)
4th tone (`)
裤子
kù zi
quần
裙子
qún zi
váy (váy phụ nữ)
鞋
xié
giày
黑
hēi
đen
白
bái
trắng
红
hóng
màu đỏ
黄
huáng
vàng (màu)
穿
chuān
mặc (quần áo); xỏ (xuyên qua)
手表
shǒu biǎo
đồng hồ đeo tay
眼镜
yǎn jìng
kính (mắt)
颜色
yán sè
màu sắc
衣服
yī fu
quần áo
雨伞
yǔ sǎn
cái ô, ô
蓝
lán
xanh da trời
绿
lǜ
màu xanh lá
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý