Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yán言
xíng行
bù不
yī一

Nghĩa tiếng Việt

nói một đằng làm một nẻo, lời nói không đi đôi với hành động

Âm Hán Việt

ngôn hành bất nhất

4 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 言 (nói)

7 nét

Bộ: 行 (đi)

6 nét

Bộ: 一 (một, 1)

4 nét

Bộ: 一 (một, 1)

1 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để phê phán người nói một đằng làm một nẻo

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

ngôn hành bất nhất

Từng chữ

  • 言ngônnói; lời nói
  • 行hànhđi; được, ổn; làm (xíng); hàng, dãy; ngành nghề (háng)
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 一nhấtmột, 1; bộ nhất

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的言行不一让人无法信任。Tā de yánxíng bùyī ràng rén wúfǎ xìnrèn. thanh 1

    Lời nói không đi đôi với hành động của anh ấy khiến người ta không thể tin tưởng.

  • 我们要避免言行不一。Wǒmen yào bìmiǎn yánxíng bùyī. thanh 3

    Chúng ta phải tránh nói một đằng làm một nẻo.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.