Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ mang nghĩa ghi chép lại, hoặc làm danh từ chỉ biên bản, kỷ lục thể thao
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ký lục
Từng chữ
- 记kýnhớ; ghi chép, viết
- 录lụcghi chép
Tầng từ vựng
作动词指写下来保存;作名词指记载下来的文字或材料。注意:简体中文中"记录"更通用,"纪录"多指体育成绩。
Câu ví dụ
- 请把会议内容记录下来。
Hãy ghi lại nội dung cuộc họp.
- 这是一份重要的历史记录。
Đây là một hồ sơ lịch sử quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 记录下来
ghi lại
- 保持记录
giữ hồ sơ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.