Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
shì试
diǎn点

Nghĩa tiếng Việt

đơn vị hoặc địa điểm được chọn để thử nghiệm chính sách, mô hình mới trước khi nhân rộng

Âm Hán Việt

thí điểm

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 讠 (nói)

8 nét

Bộ: 灬 (lửa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Có thể làm danh từ chỉ đơn vị thử nghiệm hoặc làm động từ mang nghĩa tiến hành thử nghiệm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thí điểm

Từng chữ

  • 试thíthử, thử nghiệm; thi tài
  • 点điểmđiểm, chấm, nốt, giờ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

试点 thường xuất hiện trong ngữ cảnh hành chính và chính sách của Trung Quốc. Mô hình 'thí điểm' → nhân rộng toàn quốc là cách làm đặc trưng. Không dùng cho thử nghiệm khoa học (dùng 实验 thay thế).

Câu ví dụ

  • 这个城市被选为改革试点Zhège chéngshì bèi xuǎn wéi gǎigé shìdiǎn thanh 4

    Thành phố này được chọn làm thí điểm cải cách

  • 试点项目已经取得成功Shìdiǎn xiàngmù yǐjīng qǔdé chénggōng thanh 4

    Dự án thí điểm đã đạt được thành công

  • 政府在农村推行试点政策Zhèngfǔ zài nóngcūn tuīxíng shìdiǎn zhèngcè thanh 4

    Chính phủ triển khai chính sách thí điểm ở nông thôn

  • 这次试点工作为全国推广提供了经验Zhè cì shìdiǎn gōngzuò wèi quánguó tuīguǎng tígōngle jīngyàn thanh 4

    Công tác thí điểm lần này cung cấp kinh nghiệm để nhân rộng toàn quốc

Kết hợp thường gặp

  • 试点城市shìdiǎn chéngshì thanh 4

    thành phố thí điểm

  • 试点项目shìdiǎn xiàngmù thanh 4

    dự án thí điểm

  • 试点工作shìdiǎn gōngzuò thanh 4

    công tác thí điểm

  • 推行试点tuīxíng shìdiǎn thanh 1

    triển khai thí điểm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.