Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xiáng详
xì细

Nghĩa tiếng Việt

chi tiết

Âm Hán Việt

tường tế

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 讠 (nói)

8 nét

Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tường tế

Từng chữ

  • 详tườngrõ ràng, tường tận
  • 细tếnhỏ bé; tinh xảo; mịn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请qǐng thanh 3你nǐ thanh 3详xiáng thanh 2细xì thanh 4地de thanh 5说shuō thanh 1一yī thanh 1说shuō thanh 1。

    Bạn hãy nói chi tiết một chút.

  • 这zhè thanh 4份fèn thanh 4说shuō thanh 1明míng thanh 2写xiě thanh 3得de thanh 5很hěn thanh 3详xiáng thanh 2细xì thanh 4。

    Bản hướng dẫn này viết rất chi tiết.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.