Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ kết hợp với các động từ như 做, 进行
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
điệu tra
Từng chữ
- 调điệuđiều chỉnh, pha trộn (tiáo); điều động; giọng, điệu (diào)
- 查trakiểm tra, tra xét; tra cứu
Tầng từ vựng
Dùng trong điều tra tội phạm hoặc khảo sát thị trường, nghiên cứu.
Câu ví dụ
- 警察正在调查这起案件。
Cảnh sát đang điều tra vụ án này.
- 我们需要调查一下市场情况。
Chúng ta cần điều tra tình hình thị trường một chút.
Kết hợp thường gặp
- 调查案件
điều tra vụ án
- 市场调查
khảo sát thị trường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.