Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tiáo调
jiě解

Nghĩa tiếng Việt

hòa giải

Âm Hán Việt

điều giải

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 讠 (nói)

10 nét

Bộ: 角 (góc)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ các mối quan hệ hoặc mâu thuẫn giữa các bên

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

điều giải

Từng chữ

  • 调điềuđiều chỉnh, pha trộn (tiáo); điều động; giọng, điệu (diào)
  • 解giảicởi (áo); giải phóng, giải toả; giảng giải; giải đi, dẫn đi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 老lǎo thanh 3师shī thanh 1帮bāng thanh 1他tā thanh 1们men thanh 5调tiáo thanh 2解jiě thanh 3了le thanh 5矛máo thanh 2盾dùn thanh 4。

    Thầy giáo đã giúp họ hòa giải mâu thuẫn.

  • 经jīng thanh 1过guò thanh 4调tiáo thanh 2解jiě thanh 3,两liǎng thanh 3家jiā thanh 1人rén thanh 2和hé thanh 2好hǎo thanh 3了le thanh 5。

    Sau khi hòa giải, hai gia đình đã làm lành với nhau.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.