Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ trong các cụm từ cố định như 国际贸易 (thương mại quốc tế), 贸易顺差 (thặng dư thương mại)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
mậu dịch
Từng chữ
- 贸mậumậu dịch, trao đổi
- 易dịchdễ; thay đổi; trao đổi; Kinh Dịch
Tầng từ vựng
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, ngoại giao, nói về hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa (nhất là quốc tế).
Câu ví dụ
- 中国和很多国家有贸易往来。
Trung Quốc có quan hệ thương mại với nhiều nước.
- 国际贸易越来越重要。
Thương mại quốc tế ngày càng quan trọng.
- 他们在谈论贸易问题。
Họ đang bàn về vấn đề thương mại.
Kết hợp thường gặp
- 国际贸易
thuong mai quoc te
- 贸易关系
quan he thuong mai
- 贸易逆差
chenh lech thuong mai
- 贸易伙伴
doi tac thuong mai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.