Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zǒu走
lù路

Nghĩa tiếng Việt

đi bộ, đi đường

Âm Hán Việt

tẩu lộ

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 曲4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 走 (đi, đi bộ)

7 nét

Bộ: 𧾷 (chân)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp nên không mang tân ngữ trực tiếp phía sau

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tẩu lộ

Từng chữ

  • 走tẩuđi, đi bộ; rời đi
  • 路lộđường đi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

走路 là động từ ghép, có thể chỉ đi bộ hoặc đi đường. Hán-Việt: tẩu (chạy/đi) + lộ (đường).

Câu ví dụ

  • 我走路去学校。Wǒ zǒulù qù xuéxiào. thanh 3

    Tôi đi bộ đến trường.

  • 不要在马路上走路。Bùyào zài mǎlù shàng zǒulù. thanh 4

    Đừng đi bộ trên đường.

Kết hợp thường gặp

  • 走路去zǒulù qù thanh 3

    đi bộ đến

  • 慢慢走路mànman zǒulù thanh 4

    đi bộ từ từ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.