Chủ đề · HSK 3.0 cấp 1
Vận chuyển
19 từ vựng · 19 có audio
Tiến độ học0/19 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
车chēxe, cỗ xe车票chē piàové xe车上chē shangtrên xe上车shàng chēlên xe下车xià chēxuống xe机票jī piàové máy bay汽车qì chēxe ô tô火车huǒ chētàu hỏa, tàu lửa走路zǒu lùđi bộ, đi đường出租车chū zū chētaxi飞机fēi jīmáy bay路上lù shàngtrên đường站zhànđứng马路mǎ lùđường phố路口lù kǒungã tư, ngã ba路lùđường, lối đi开车kāi chēlái xe开kāimở ra, bật; nở (hoa); bắt đầu; nấu sôi. Động từ chỉ hành động mở hoặc khởi sự.打车dǎ chēbắt taxi, đi taxi