Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng sau danh từ chỉ người hoặc vật để làm từ chỉ phương vị, ví dụ như đi đến trước mặt ai đó
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ (桌子上, 家里) chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cân tiền
Từng chữ
- 跟cânvới, cùng; đi theo; gót chân
- 前tiềntrước
Tầng từ vựng
跟前 là từ chỉ vị trí, nghĩa là 'trước mặt' hoặc 'ngay bên cạnh'. Hán-Việt 'cân' (跟 - theo/gót chân) + 'tiền' (前 - phía trước) = nơi phía trước gót chân mình. Dùng phổ biến trong khẩu ngữ, ít trang trọng hơn 面前 (trước mặt).
Câu ví dụ
- 他站在我跟前。
Anh ấy đứng trước mặt tôi.
- 孩子就在母亲跟前。
Đứa trẻ đang ở ngay bên cạnh mẹ.
- 这本书就在我跟前,我却没看见。
Quyển sách này ngay trước mặt tôi, mà tôi lại không thấy.
Kết hợp thường gặp
- 在某人跟前
trước mặt ai đó
- 跟前没有人
không có ai ở gần
- 就在跟前
ngay trước mặt, ngay bên cạnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.