Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị thái độ tích cực tham gia hoạt động tập thể
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
dũng dược
Từng chữ
- 踊dũngnhảy nhót; hăng hái làm việc
- 跃dượcnhảy lên; háo hức, hăm hở
Tầng từ vựng
Hăng hái hoặc tích cực tham gia.
Câu ví dụ
- 大家踊跃报名。
Mọi người hăng hái đăng ký.
- 同学们踊跃发言,课堂气氛很热烈。
Các bạn học sinh hăng hái phát biểu, không khí lớp học rất sôi nổi.
Kết hợp thường gặp
- 踊跃参加
hăng hái tham gia
- 踊跃发言
hăng hái phát biểu
- 表现踊跃
thể hiện sôi nổi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.