Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ sức khỏe hoặc trạng thái cơ thể, có thể đi kèm với các tính từ như 弱 (yếu), 暖和 (ấm áp)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thân tử
Từng chữ
- 身thânthân thể, cơ thể; bản thân
- 子tửcon, con cái; hạt (zǐ); hậu tố danh từ (桌子, 椅子) (zi)
Tầng từ vựng
Từ vựng Hán 身子 (shēn*zi). Hán-Việt: thân tử.
Câu ví dụ
- 她身子不舒服,今天请假了。
Cô ấy người không khỏe, hôm nay xin nghỉ.
- 他转过身子看着我。
Anh ấy quay người lại nhìn tôi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.